CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
451,49+549,31%-4,515%-0,208%+0,28%8,11 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
198,86+241,95%-1,989%-0,008%+0,08%10,21 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
105,27+128,07%-1,053%-0,034%+0,17%336,28 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
76,12+92,61%-0,761%-0,042%+0,14%3,20 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
53,30+64,85%-0,533%+0,005%-0,14%2,07 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
40,95+49,82%-0,409%+0,005%-0,07%2,83 Tr--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
28,93+35,20%-0,289%+0,003%-0,03%802,01 N--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
23,10+28,11%-0,231%-0,011%+0,14%1,53 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
21,24+25,84%-0,212%-0,015%+0,18%942,36 N--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
21,07+25,63%-0,211%-0,038%+0,13%2,32 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
18,47+22,47%-0,185%+0,005%-0,02%1,29 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
17,78+21,63%-0,178%+0,010%-0,31%462,09 N--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
17,60+21,42%-0,176%-0,077%+0,21%12,16 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
17,39+21,16%-0,174%+0,005%-0,47%579,13 N--
IOTA
BIOTA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
16,84+20,48%-0,168%-0,021%+0,28%825,61 N--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
16,83+20,48%-0,168%-0,009%+0,10%15,04 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
16,07+19,55%-0,161%-0,025%+0,22%751,68 N--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
14,75+17,95%-0,147%-0,027%+0,13%528,09 N--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
13,79+16,78%-0,138%-0,019%+0,47%2,04 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
13,70+16,67%-0,137%-0,039%+0,10%16,09 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
13,35+16,25%-0,134%+0,005%-0,19%2,55 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
13,30+16,19%-0,133%-0,037%+0,18%1,04 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
13,03+15,86%-0,130%-0,012%+0,05%770,91 N--
AVAX
BAVAX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSDT
12,50+15,21%-0,125%-0,016%+0,12%19,46 Tr--
ARKM
BARKM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
11,58+14,09%-0,116%-0,011%+0,03%619,68 N--